Bảng size của EVODA được nghiên cứu và may đo tỉ mỉ dựa trên tỉ lệ hình thể đặc trưng của phụ nữ Việt. Nếu số đo của bạn nằm giữa hai size, hoặc chưa chắc chắn, hãy liên hệ đội ngũ tư vấn của Evoda để được hỗ trợ đo đạc chuẩn xác nhất.
1. Bảng kích thước chi tiết (cm)
| Size |
Dài áo |
Vòng ngực |
Rộng vai |
Dài tay áo |
| S | 43 | 96 | 48 | 14,5 |
| M | 44,5 | 100 | 49,5 | 15 |
| L | 46 | 104 | 51 | 15,5 |
| XL | 47,5 | 108 | 52,5 | 16 |
2. Bảng tư vấn theo chiều cao & cân nặng
| Chiều cao \ Cân nặng |
40–45kg |
45–50kg |
50–55kg |
55–60kg |
60–65kg |
| 150–155 cm | S | S | S | M | L |
| 155–160 cm | S | S | M | L | L |
| 160–165 cm | S | M | M | L | XL |
| 165–170 cm | M | M | L | L | XL |
| 170–175 cm | L | L | L | XL | XL |